Cha đẻ vaccine bại liệt: 'Cơ hội luôn đến từ ngõ cụt'
Giữa thời điểm bệnh bại liệt khiến hàng chục nghìn người Mỹ mắc bệnh mỗi năm,bác sĩ Jonas Salk theo đuổi vaccine bất hoạt,giúp đẩy lùi căn bệnh gieo nỗi sợ toàn cầu.Bại liệt từng là tình trạng y tế khẩn cấp,chưa có cách phòng ngừa hay điều trị đặc hiệu. Năm 1952,Mỹ ghi nhận hơn 57.000 ca,mức cao kỷ lục. Virus có thể gây liệt tủy sống và liệt hô hấp. Nhiều bệnh nhân phải nằm trong các máy thở kim loại lớn,gọi là "lá phổi sắt",để duy trì sự sống.Hình ảnh trẻ em nằm bất động trong lá phổi sắt hoặc phải đeo nẹp chân trở thành biểu tượng ám ảnh của bệnh bại liệt. Dù dưới 1% ca nhiễm dẫn đến liệt,quy mô các đợt bùng phát khiến nhiều trẻ vẫn rơi vào tình trạng nặng. Có người phải nằm trong máy thở nhiều ngày,nhiều tháng hoặc nhiều năm. Với nhiều gia đình,mùa hè là thời điểm đáng sợ vì các đợt bùng phát bại liệt thường xuất hiện trong giai đoạn này.Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến trẻ nhỏ. Franklin D. Roosevelt,sau này là Tổng thống Mỹ,mắc bệnh năm 1921 khi 39 tuổi và bị liệt từ thắt lưng trở xuống. Sau khi vào Nhà Trắng,ông biến cuộc chiến chống bại liệt thành mục tiêu cá nhân. Năm 1938,Roosevelt thành lập March of Dimes,tổ chức gây quỹ dựa trên những khoản đóng góp nhỏ từ số đông,thay vì chỉ trông chờ vào các khoản quyên góp lớn.

Bác sĩ Jonas Salk tại phòng thí nghiệm. Ảnh: Duke Human Vaccine InstituteĐến cuối thập niên 1940,các nhà khoa học xác định virus bại liệt xâm nhập máu qua đường ruột. Cùng thời điểm,hai hướng phát triển vaccine nổi bật hình thành. Bác sĩ Albert Sabin theo đuổi vaccine virus sống giảm độc lực. Jonas Salk,nhà nghiên cứu tại Trường Y Pittsburgh,chọn vaccine sử dụng virus đã bị bất hoạt hoàn toàn.Salk có lợi thế nhờ sự hỗ trợ của March of Dimes. Nguồn tài trợ này giúp ông lập phòng thí nghiệm ngay trong một bệnh viện đang điều trị bệnh nhân bại liệt tại Pittsburgh. Nhóm nghiên cứu sử dụng virus bại liệt đã bất hoạt để tạo vaccine. Vấn đề lớn là phải chứng minh chế phẩm này có thể kích thích cơ thể tạo kháng thể chống lại virus.Trong cuộc phỏng vấn với BBC ngày 12/6/1982,Salk nói quá trình phát triển vaccine đến từ nỗ lực lặp đi lặp lại. Nhiều tình huống ngoài dự kiến xuất hiện trong lúc làm việc,buộc nhóm nghiên cứu phải điều chỉnh hướng đi và tận dụng các kết quả mới.Khi được hỏi liệu quá trình nghiên cứu có gặp những "ngõ cụt" hay không,Salk trả lời: "Với tôi,ngõ cụt luôn là cơ hội". Ông cho rằng điều không lường trước thường là tín hiệu để nhà khoa học tìm kiếm con đường khác.Theo Salk,đột phá về vaccine đến khá nhanh nếu nhìn từ góc độ của ông,nhưng thành quả này dựa trên nhiều thập kỷ nghiên cứu trước đó. Ông bắt đầu công việc năm 1948,khi virus bại liệt vừa được nuôi cấy thành công trong mô. Các công cụ thí nghiệm đã sẵn sàng và ba type virus bại liệt chính đã được xác định.Đến giai đoạn 1951-1952,nhóm nghiên cứu đã có thể tiêm thử cho trẻ em. Năm 1953,các dữ liệu ban đầu trở nên rõ ràng hơn. Năm 1954,thử nghiệm quy mô lớn được triển khai. Một năm sau,vaccine được công bố có thể sử dụng rộng rãi.Trước khi bước vào thử nghiệm lớn,Salk đã tiêm vaccine cho chính mình,vợ,ba con trai và những người làm việc cùng trong phòng thí nghiệm. Con trai ông,Peter Salk,sau này kể lại cha mang kim tiêm và ống tiêm về nhà,đun sôi để khử trùng trong nồi bếp rồi tiêm vaccine thử nghiệm cho các con. Với Salk,đó là việc ông làm khi đã đủ tin tưởng vào độ an toàn của vaccine.Để khẳng định vaccine có hiệu quả,cần một thử nghiệm lớn hơn nhiều. Tháng 4/1954,một trong những thử nghiệm y học lớn nhất thời điểm đó bắt đầu tại Mỹ. Hơn 50.000 giáo viên tham gia hỗ trợ tiêm chủng và theo dõi gần hai triệu trẻ em. Các kết quả được kiểm tra chéo trong một năm trước khi công bố.Ngày 12/4/1955,đúng 10 năm sau ngày Roosevelt qua đời,kết quả được công bố. Một phóng viên Mỹ mô tả đây là một trong những tin tức tươi sáng nhất lịch sử nhân loại. Chuông nhà thờ vang lên ở nhiều nơi,còi nhà máy được kéo,nhiều người khóc vì nhẹ nhõm. Với các gia đình Mỹ,thông báo này khép lại nhiều năm sống trong nỗi sợ bại liệt.Số ca bại liệt được ghi nhận tại Mỹ giảm mạnh từ khoảng 60.000 xuống 2.000 trong vòng một năm sau khi vaccine của Salk được đưa vào sử dụng. Trong vòng một thập kỷ,bệnh bại liệt gần như bị loại trừ tại Mỹ.Thành công này khiến Salk nổi tiếng toàn cầu chỉ sau một đêm. Tuy nhiên,ông nhìn phản ứng của công chúng chủ yếu là sự giải tỏa nỗi sợ,hơn là sự tôn vinh cá nhân. Để không bị cuốn khỏi công việc nghiên cứu,ông tiếp tục thành lập Viện Salk,một trung tâm nghiên cứu phi lợi nhuận độc lập tại California,với mục tiêu thu hút các nhà khoa học hàng đầu.

Bác sĩ Jonas Salk trả lời phỏng vấn. Ảnh: BBCSau vaccine của Salk,vaccine bại liệt uống của Albert Sabin cũng được sử dụng rộng rãi. Dạng uống phù hợp với các chiến dịch tiêm chủng đại trà vì dễ triển khai hơn mũi tiêm. Cả hai loại vaccine đều góp phần quan trọng vào nỗ lực kiểm soát bại liệt trên thế giới.Điểm chung đáng chú ý là cả Salk và Sabin đều không đăng ký bằng sáng chế vaccine để thu lợi tài chính. Khi được hỏi ai sở hữu bằng sáng chế vaccine bại liệt,Salk trả lời: "Tôi cho rằng đó là nhân dân. Không có bằng sáng chế. Có thể cấp bằng sáng chế cho mặt trời không?". Sabin cũng xem vaccine của mình là món quà dành cho trẻ em trên toàn thế giới.Từ một căn bệnh khiến xã hội ám ảnh đến bước ngoặt vaccine,câu chuyện của Jonas Salk cho thấy khoa học không chỉ tiến lên bằng những kết quả thuận lợi. Đôi khi,chính các "ngõ cụt" trong nghiên cứu lại mở ra cơ hội để tìm con đường khác.
Văn Hà (Theo BBC)